Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,971 23,011 23,153
 AUD 17,401 17,501 17,907
 CAD 18,185 18,285 18,492
 JPY 209 210 214
 EUR 27,261 27,361 27,668
 CHF 24,763 24,863 25,126
 GBP 31,493 31,593 31,802
 CNY - 3,454 3,624
 SGD 17,006 17,106 17,312
 THB - 708 793
 TWD - 805 902
 MYR - 5,381 5,855
 DKK - 3,656 3,933
 HKD - 2,884 3,094
 KRW - 20.37 22.6
 NOK - 2,641 2,795
 NZD - 16,042 16,453
 SEK - 2,655 2,911

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940