Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,940 40 23,970 -10

Tỷ Giá Ngân hàng TPBank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,050 23,110 23,390
 AUD 15,622 15,782 16,289
 CAD 17,577 17,620 18,186
 JPY 167 169 177
 EUR 23,937 24,070 25,162
 CHF 23,732 23,802 24,567
 GBP 27,866 28,029 28,930
 CNY 2,907 3,434 3,584
 SGD 16,414 16,458 16,989
 THB 622 642 667
 MYR 5,264 5,226 5,506
 DKK 3,186 3,228 3,352
 HKD 2,704 2,916 3,025
 INR 284 297 308
 KRW 16.75 17.16 18.82
 KWD 76,492 75,615 78,650
 NOK 2,160 2,284 2,382
 RUB 224 288 526
 NZD 14,415 14,381 14,996
 SEK 2,110 2,238 2,333

Lịch sử tỷ giá