Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,880 22,880 23,060
 AUD 16,913 17,045 17,649
 CAD 18,143 18,322 18,895
 JPY 202 205 211
 EUR 26,806 26,931 27,775
 CHF 24,633 24,633 25,405
 GBP 31,208 31,514 32,501
 SGD 16,678 16,842 17,369
 THB 707 707 759
 HKD 2,885 2,913 3,005
 NZD 15,853 15,853 16,349

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440