Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,980 22,980 23,160
 AUD 17,138 17,271 17,883
 CAD 17,950 18,127 18,694
 JPY 204 207 213
 EUR 26,906 27,032 27,878
 CHF 24,551 24,551 25,319
 GBP 30,842 31,146 32,120
 SGD 16,767 16,932 17,462
 THB 707 707 758
 HKD 2,893 2,921 3,013
 NZD 15,974 15,974 16,473

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940