Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,900 22,910 23,080
 AUD 17,141 17,211 17,571
 CAD 18,362 18,482 18,782
 JPY 205 206 211
 EUR 27,233 27,233 27,633
 CHF 24,790 24,890 25,290
 GBP 31,658 31,758 32,358
 CNY - 3,540 3,605
 SGD 16,969 17,019 17,319
 THB 697 719 764
 HKD 2,904 2,939 2,999

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440