Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months
History Gold 1 Year
History Gold 5 Year
History Gold 10 Year

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 66.27 +1.36%
Natural Gas 3.11 +4.76%
Gasoline 2.16 +1.47%
Heating Oil 2.06 +1.17%
Gold 1867.50 +1.59%
Silver 28.26 +3.21%
Copper 4.72 +1.22%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,92010 23,15010

  AUD

17,52593 18,25797

  CAD

18,693139 19,474145

  JPY

2051 2161

  EUR

27,307191 28,734201

  CHF

25,053136 26,099142

  GBP

31,924243 33,257253

  CNY

3,51610 3,66411