Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD chợ đen 23,500 20 23,570 20
Usd tự do

Tỷ Giá Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,250-20 23,290 23,60010
 AUD 16,335488 16,401490 17,013496
 CAD 17,324253 17,394254 17,830262
 JPY 178-2 178-2 185-2
 EUR 25,117259 25,138230 26,246263
 CHF 25,037-68 25,138-68 25,880-72
 GBP 28,569199 28,741200 29,465203
 SGD 17,597148 17,668149 18,116155
 THB 6916 6946 7387
 HKD 2,935-1 2,947-1 3,043-1
 KRW - 18.230.16 21.030.18
 NZD - 14,992175 15,516178

Lịch sử tỷ giá