Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,970 22,990 23,180
 AUD 17,207 17,276 17,820
 CAD 18,116 18,189 18,581
 JPY 207 208 212
 EUR 27,071 27,140 27,756
 CHF 24,511 24,610 25,216
 GBP 31,154 31,342 31,908
 SGD 16,929 16,997 17,351
 THB 703 706 754
 HKD 2,911 2,923 3,006
 KRW - 19.61 21.59
 NZD - 15,971 16,437

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940