Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,880 22,890 23,070
 AUD 16,979 17,047 17,604
 CAD 18,300 18,374 18,790
 JPY 205 206 210
 EUR 26,957 27,025 27,663
 CHF 24,578 24,677 25,312
 GBP 31,507 31,697 32,292
 SGD 16,839 16,907 17,275
 THB 703 706 754
 HKD 2,901 2,913 2,998
 KRW - 19.35 21.3
 NZD - 15,836 16,314

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440