Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 24,150 50 24,200 0

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,69040 23,72050 24,00040
 AUD 14,996-135 15,056-136 15,642-137
 CAD 17,048-82 17,116-83 17,520-87
 JPY 1620 1630 1690
 EUR 23,01021 23,02221 23,95522
 CHF 23,794-230 23,890-230 24,542-242
 GBP 26,1198 26,2778 26,9478
 SGD 16,3789 16,4449 16,8259
 THB 6124 6144 6484
 HKD 2,9815 2,9935 3,0875
 KRW - 15.87-0.09 18.21-0.1
 NZD - 13,182-211 13,674-213

Lịch sử tỷ giá