Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,270 20 23,340 40

Tỷ Giá Ngân hàng Techcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,646 22,666 22,861
 AUD 16,32311 16,55111 17,15414
 CAD 17,55294 17,76198 18,36499
 JPY 2040 2040 2130
 EUR 26,41213 26,62814 27,63014
 CHF 24,32184 24,58286 25,18587
 GBP 30,890157 31,147160 32,049159
 CNY - 3,4737 3,6037
 SGD 16,64550 16,74152 17,34252
 THB 6691 6771 7271
 MYR - 5,42913 5,58113
 HKD - 2,7981 2,9981
 KRW - - 23

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 82.28 +1.18%
Natural Gas 5.41 -5.12%
Gasoline 2.49 +2.07%
Heating Oil 2.57 +0.48%
Gold 1767.20 -1.67%
Silver 23.33 -0.55%
Copper 4.73 +2.17%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030