Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng Techcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,961 22,981 23,161
 AUD 17,069 17,305 17,907
 CAD 17,908 18,119 18,720
 JPY 207 207 216
 EUR 26,916 27,127 28,127
 CHF 24,416 24,665 25,267
 GBP 30,972 31,216 32,119
 CNY - 3,461 3,592
 SGD 16,845 16,936 17,538
 THB 702 711 761
 MYR - 5,506 5,658
 HKD - 2,836 3,036
 KRW - - 24

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940