Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Đông Á

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,920 22,920 23,080
 AUD 17,160 17,230 17,470
 CAD 18,390 18,470 18,730
 JPY 204 208 210
 EUR 27,120 27,220 27,600
 CHF 22,610 24,880 23,080
 GBP 31,600 31,730 32,160
 SGD 16,890 17,040 17,270
 THB 660 720 740
 HKD 2,410 2,900 2,920
 NZD - 15,970 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440