Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng BIDV

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,900 22,900 23,100
 AUD 16,978 17,080 17,574
 CAD 18,180 18,290 18,869
 JPY 204 205 213
 EUR 26,775 26,848 27,889
 CHF 24,508 24,656 25,422
 GBP 31,217 31,406 32,477
 CNY - 3,518 3,621
 SGD 16,790 16,891 17,356
 TWD 750 - 849
 THB 693 700 762
 MYR 5,201 - 5,691
 DKK - 3,628 3,734
 HKD 2,906 2,926 2,999
 KRW 18.22 - 22.18
 NOK - 2,648 2,726
 RUB - 288 369
 NZD 15,799 15,894 16,212
 SEK - 2,648 2,726

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440