Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng BIDV

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,970 22,970 23,170
 AUD 17,204 17,308 17,807
 CAD 17,968 18,076 18,652
 JPY 204 206 214
 EUR 26,969 27,042 28,073
 CHF 24,386 24,533 25,295
 GBP 30,947 31,134 32,194
 CNY - 3,471 3,573
 SGD 16,833 16,934 17,403
 TWD 734 - 831
 THB 693 700 761
 MYR 5,227 - 5,718
 DKK - 3,635 3,741
 HKD 2,909 2,929 3,003
 KRW 18.39 - 22.39
 NOK - 2,672 2,750
 RUB - 269 344
 NZD 15,963 16,059 16,387
 SEK - 2,657 2,735

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940