Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 56,08060 56,43060
SJC Hà Nội 56,08060 56,45060
DOJI HCM 56,10040 56,40060
DOJI HN 56,05050 56,400
PNJ HCM 56,05050 56,40050
PNJ Hà Nội 56,05050 56,40050
Phú Qúy SJC 56,12050 56,42020
Mi Hồng 55,480 55,700
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 56,150100 56,350100
ACB 56,12070 56,37070
Sacombank 54,380 54,580
SCB 56,100100 56,400100
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 56,05050 56,400

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 56,08060 56,45060
SJC Nha Trang 56,08060 56,45060
SJC Cà Mau 56,08060 56,45060
SJC Bình Phước 56,06060 56,45060
SJC Huế 56,05060 56,46060
SJC Biên Hòa 56,08060 56,43060
SJC Miền Tây 56,08060 56,43060
SJC Quãng Ngãi 56,08060 56,43060
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 56,10060 56,48060

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 52,470100 53,070100
Vàng nữ trang 9999 52,070100 52,770100
Vàng nữ trang 24K 51,24899 52,24899
Vàng nữ trang 18K 37,73175 39,73175
Vàng nữ trang 14K 28,91858 30,91858
Vàng nữ trang 10K 20,15741 22,15741

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,200 -400 23,250 -430

Tỷ giá trung tâm 04/05/2021

1 Đô la Mỹ = 23,170 -47
Commodities ($USD)
Crude Oil 66.27 +1.36%
Natural Gas 3.11 +4.76%
Gasoline 2.16 +1.47%
Heating Oil 2.06 +1.17%
Gold 1867.50 +1.59%
Silver 28.26 +3.21%
Copper 4.72 +1.22%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,92010 23,15010

  AUD

17,52593 18,25797

  CAD

18,693139 19,474145

  JPY

2051 2161

  EUR

27,307191 28,734201

  CHF

25,053136 26,099142

  GBP

31,924243 33,257253

  CNY

3,51610 3,66411