Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 55,730 56,180
SJC Hà Nội 55,730 56,200
DOJI HCM 55,750 56,20050
DOJI HN 55,700 56,200
PNJ HCM 55,650 56,100
PNJ Hà Nội 55,650 56,100
Phú Qúy SJC 55,770 56,170
Mi Hồng 55,480 55,700
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 55,620 55,820
ACB 55,700 56,000
Sacombank 54,380 54,580
SCB 55,750 56,550
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 55,700 56,200

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 55,730 56,200
SJC Nha Trang 55,730 56,200
SJC Cà Mau 55,730 56,200
SJC Bình Phước 55,710 56,200
SJC Huế 55,700 56,210
SJC Biên Hòa 55,730 56,180
SJC Miền Tây 55,730 56,180
SJC Quãng Ngãi 55,730 56,180
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 55,750 56,230

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 52,130 52,730
Vàng nữ trang 9999 51,730 52,430
Vàng nữ trang 24K 50,911 51,911
Vàng nữ trang 18K 37,476 39,476
Vàng nữ trang 14K 28,720 30,720
Vàng nữ trang 10K 20,015 22,015

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,380 -220 23,450 -230

Tỷ giá trung tâm 04/05/2021

1 Đô la Mỹ = 23,179 -38
Commodities ($USD)
Crude Oil 64.90 +0.29%
Natural Gas 2.96 +1.01%
Gasoline 2.13 +0.62%
Heating Oil 2.01 +1.05%
Gold 1831.10 +0.85%
Silver 27.46 -
Copper 4.77 +3.08%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,4970 18,2280

  CAD

18,5030 19,2760

  JPY

2050 2160

  EUR

26,9880 28,3980

  CHF

24,7850 25,8200

  GBP

31,2410 32,5460

  CNY

3,4990 3,6460