Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 67,850 68,450
SJC Hà Nội 67,850 68,470
DOJI HCM 67,950150 68,45050
DOJI HN 67,800 68,400
PNJ HCM 67,700 68,300-100
PNJ Hà Nội 67,800 68,450
Phú Qúy SJC 67,850 68,400
Bảo Tín Minh Châu 67,860 68,380-10
Mi Hồng 67,90050 68,300
EXIMBANK 67,650-50 68,250-50
SCB 67,400300 68,200-100
TPBANK GOLD 67,800 68,400

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 67,850 68,470
SJC Nha Trang 67,850 68,470
SJC Cà Mau 67,850 68,470
SJC Bình Phước 67,830 68,470
SJC Huế 67,820 68,480
SJC Biên Hòa 67,850 68,450
SJC Miền Tây 67,850 68,450
SJC Quãng Ngãi 67,850 68,450
SJC Long Xuyên 67,870 68,500

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 51,950-550 52,900-550
Vàng nữ trang 9999 51,700-650 52,400-650
Vàng nữ trang 24K 50,581-644 51,881-644
Vàng nữ trang 18K 37,454-487 39,454-487
Vàng nữ trang 14K 28,702-379 30,702-379
Vàng nữ trang 10K 20,003-271 22,003-271

Lịch sử giá vàng