Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 65,400 66,400
SJC Hà Nội 65,400 66,420
DOJI HCM 65,400100 66,400100
DOJI HN 65,400 66,400
PNJ HCM 65,400300 66,400300
PNJ Hà Nội 65,400 66,400
Phú Qúy SJC 65,500100 66,500100
Bảo Tín Minh Châu 65,400-20 66,380-20
Mi Hồng 65,300-100 66,200-200
EXIMBANK 65,500400 66,300200
SCB 65,100300 66,100300
TPBANK GOLD 65,400 66,400

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 65,400 66,420
SJC Nha Trang 65,400 66,420
SJC Cà Mau 65,400 66,420
SJC Bình Phước 65,380 66,420
SJC Huế 65,370 66,430
SJC Biên Hòa 65,400 66,400
SJC Miền Tây 65,400 66,400
SJC Quãng Ngãi 65,400 66,400
SJC Long Xuyên 65,420 66,450

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 51,900250 52,900250
Vàng nữ trang 9999 51,800250 52,500250
Vàng nữ trang 24K 50,680247 51,980247
Vàng nữ trang 18K 37,529188 39,529188
Vàng nữ trang 14K 28,761146 30,761146
Vàng nữ trang 10K 20,045105 22,045105

Lịch sử giá vàng