Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 56,650 57,350
SJC Hà Nội 56,650 57,370
DOJI HCM 56,500 57,900
DOJI HN 56,500 57,950
PNJ HCM 56,650 57,350
PNJ Hà Nội 56,650 57,350
Phú Qúy SJC 56,700 57,500
Mi Hồng 55,480 55,700
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 56,75050 57,350100
ACB 56,800100 57,300100
Sacombank 54,380 54,580
SCB 56,800200 57,500200
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 56,500 57,950

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 56,650 57,370
SJC Nha Trang 56,650 57,370
SJC Cà Mau 56,650 57,370
SJC Bình Phước 56,630 57,370
SJC Huế 56,620 57,380
SJC Biên Hòa 56,650 57,350
SJC Miền Tây 56,650 57,350
SJC Quãng Ngãi 56,650 57,350
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 56,670 57,400

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 51,050 51,750
Vàng nữ trang 9999 50,750 51,450
Vàng nữ trang 24K 49,941 50,941
Vàng nữ trang 18K 36,741 38,741
Vàng nữ trang 14K 28,148 30,148
Vàng nữ trang 10K 19,607 21,607

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ giá trung tâm 28/07/2021

1 Đô la Mỹ = 23,180 -38
Commodities ($USD)
Crude Oil 73.62 +1.67%
Natural Gas 4.06 +2.27%
Gasoline 2.35 +1.84%
Heating Oil 2.19 +1.53%
Gold 1831.20 +1.72%
Silver 25.76 +3.50%
Copper 4.52 +0.86%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,820-20 23,050-20

  AUD

16,53433 17,22434

  CAD

17,96285 18,71288

  JPY

2041 2151

  EUR

26,58066 27,96370

  CHF

24,69682 25,72885

  GBP

31,21189 32,51493

  CNY

3,48315 3,62916