Giá vàng hôm nay

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 67,500 68,500
SJC Hà Nội 67,500 68,520
DOJI HCM 67,200 68,500
DOJI HN 67,600 68,600
PNJ HCM 67,200 68,200
PNJ Hà Nội 67,200 68,200
Phú Qúy SJC 67,600 68,600
Bảo Tín Minh Châu 67,520 68,500
Mi Hồng 67,600 68,400
EXIMBANK 67,200 68,200
SCB 66,900 68,900
TPBANK GOLD 67,600 68,600

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 67,500 68,520
SJC Nha Trang 67,500 68,520
SJC Cà Mau 67,500 68,520
SJC Bình Phước 67,480 68,520
SJC Huế 67,470 68,530
SJC Biên Hòa 67,500 68,500
SJC Miền Tây 67,500 68,500
SJC Quãng Ngãi 67,500 68,500
SJC Long Xuyên 67,520 68,550

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 55,250 56,250
Vàng nữ trang 9999 55,050 55,850
Vàng nữ trang 24K 53,997 55,297
Vàng nữ trang 18K 40,042 42,042
Vàng nữ trang 14K 30,714 32,714
Vàng nữ trang 10K 21,442 23,442

Lịch sử giá vàng