Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 57,000 57,700
SJC Hà Nội 57,000 57,720
DOJI HCM 57,100-100 57,700
DOJI HN 56,900 57,600
PNJ HCM 57,000 57,750
PNJ Hà Nội 56,900 57,600
Phú Qúy SJC 57,070 57,650
Bảo Tín Minh Châu 57,08030 57,640-10
Mi Hồng 57,28080 57,480-20
EXIMBANK 57,050 57,550
ACB 56,850 57,450
SCB 57,050 57,550
TPBANK GOLD 56,900 57,600

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 57,000 57,720
SJC Nha Trang 57,000 57,720
SJC Cà Mau 57,000 57,720
SJC Bình Phước 56,980 57,720
SJC Huế 56,970 57,730
SJC Biên Hòa 57,000 57,700
SJC Miền Tây 57,000 57,700
SJC Quãng Ngãi 57,000 57,700
SJC Long Xuyên 57,020 57,750

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 50,750 51,450
Vàng nữ trang 9999 50,350 51,150
Vàng nữ trang 24K 49,444 50,644
Vàng nữ trang 18K 36,516 38,516
Vàng nữ trang 14K 27,973 29,973
Vàng nữ trang 10K 19,482 21,482

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,270 20 23,340 40

Tỷ giá trung tâm 17/10/2021

1 Đô la Mỹ = 23,159 0
Commodities ($USD)
Crude Oil 82.28 +1.18%
Natural Gas 5.41 -5.12%
Gasoline 2.49 +2.07%
Heating Oil 2.57 +0.48%
Gold 1767.20 -1.67%
Silver 23.33 -0.55%
Copper 4.73 +2.17%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030