Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,880 22,900 23,100
 AUD 17,097 17,197 17,747
 CAD 18,343 18,443 18,993
 JPY 204 205 213
 EUR 26,851 26,876 28,216
 CHF 24,741 24,846 25,346
 CNY - 3,533 3,643
 GBP 31,592 31,642 32,602
 SGD 16,700 16,800 17,400
 THB 678 723 746
 DKK - 3,636 3,766
 HKD 2,888 2,903 3,038
 KRW 18.56 19.36 22.16
 NOK - 2,636 2,716
 NZD 15,867 15,950 16,237
 SEK - 2,657 2,707

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440