Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,918 22,968 23,168
 AUD 17,349 17,449 17,999
 CAD 18,138 18,238 18,788
 JPY 205 206 214
 EUR 27,066 27,091 28,171
 CHF 24,661 24,766 25,266
 CNY - 3,484 3,594
 GBP 31,327 31,377 32,337
 SGD 16,872 16,772 17,352
 THB 679 724 747
 DKK - 3,642 3,772
 HKD 2,892 2,907 3,042
 KRW 18.71 19.51 22.31
 NOK - 2,676 2,756
 NZD 16,030 16,113 16,400
 SEK - 2,669 2,719

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940