Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 24,150 50 24,200 0

Tỷ Giá Ngân hàng Vietinbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,74623,746 23,766126 24,046-34
 AUD 15,11515,115 15,215235 15,76585
 CAD 17,10917,109 17,209254 17,759104
 JPY 162162 1621 1700
 EUR 22,98922,989 23,014479 24,124299
 CHF 23,77523,775 23,880206 24,68056
 GBP 26,13426,134 26,184101 27,144-109
 CNY - 3,31936 3,4296
 SGD 16,18016,180 16,280206 16,8806
 THB 574574 6181 642-4
 DKK - 3,09640 3,226
 HKD 2,9702,970 2,98565 3,1205
 KRW 14.7614.76 15.560.99 18.36-0.01
 NOK - 2,15545 2,2355
 NZD 13,25013,250 13,333231 13,620108
 SEK - 2,10627 2,2162

Lịch sử tỷ giá