Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,250 45 23,300 95

Tỷ Giá Ngân hàng SCB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,700 22,700 22,850
 AUD 16,52040 16,61040 17,15050
 CAD 17,68050 17,78050 18,29070
 JPY 2051 2061 2101
 EUR 26,59030 26,67030 27,30030
 CHF 25,110 25,260 25,900
 GBP 31,130170 31,260180 31,890200
 SGD 16,73050 16,80050 17,22060
 KRW - 19.3-0.1 21.4
 NZD - 15,98060 16,52060

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 82.28 +1.18%
Natural Gas 5.41 -5.12%
Gasoline 2.49 +2.07%
Heating Oil 2.57 +0.48%
Gold 1767.20 -1.67%
Silver 23.33 -0.55%
Copper 4.73 +2.17%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030