Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng VIB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,880 22,900 23,120
 AUD 17,005 17,159 17,559
 CAD 18,285 18,432 18,772
 JPY 215 217 221
 EUR 27,039 27,148 27,673
 CHF - 24,744 25,649
 GBP 31,407 31,692 32,276
 SGD 16,499 16,649 16,909
 DKK - 3,614 3,828
 HKD - 2,894 3,092
 NOK - 2,425 2,642

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440