Giá vàng thế giới

Giá vàng kitco

Lịch sử giá vàng thế giới

History Gold 30 days
History Gold 60 days
History Gold 6 Months
History Gold 1 Year
History Gold 5 Year
History Gold 10 Year

giá vàng Kitco

Gia vang truc tuyen

Lịch sử giá vàng

Commodities ($USD)
Crude Oil 70.29 -2.39%
Natural Gas 4.99 -2.41%
Gasoline 2.12 -2.65%
Heating Oil 2.16 -2.32%
Gold 1761.80 +0.70%
Silver 22.16 -0.60%
Copper 4.12 -3.12%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030