Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 56,200 56,800
SJC Hà Nội 56,200 56,820
DOJI HCM 56,200-100 56,800-50
DOJI HN 56,150-50 56,750-50
PNJ HCM 56,150-50 56,750-50
PNJ Hà Nội 56,150-50 56,750-50
Phú Qúy SJC 56,200-50 56,750
Mi Hồng 55,480 55,700
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
EXIMBANK 56,450 56,950
ACB 56,100-250 56,600-250
Sacombank 54,380 54,580
SCB 55,900-200 56,600-100
MARITIME BANK 54,500 55,600
TPBANK GOLD 56,150-50 56,750

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 56,200 56,820
SJC Nha Trang 56,200 56,820
SJC Cà Mau 56,200 56,820
SJC Bình Phước 56,180 56,820
SJC Huế 56,170 56,830
SJC Biên Hòa 56,200 56,800
SJC Miền Tây 56,200 56,800
SJC Quãng Ngãi 56,200 56,800
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 56,220 56,850

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 51,500-250 52,100-250
Vàng nữ trang 9999 51,100-250 51,800-250
Vàng nữ trang 24K 50,287-248 51,287-248
Vàng nữ trang 18K 37,004-187 39,004-187
Vàng nữ trang 14K 28,352-146 30,352-146
Vàng nữ trang 10K 19,753-104 21,753-104

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ giá trung tâm 04/05/2021

1 Đô la Mỹ = 23,148 -69
Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440