Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 56,150 56,800
SJC Hà Nội 56,150 56,820
DOJI HCM 56,400 57,600
DOJI HN 56,500 57,500
PNJ HCM 56,300 57,200
PNJ Hà Nội 56,300 57,400
Phú Qúy SJC 56,250 57,250
Bảo Tín Minh Châu 56,900 57,520
Mi Hồng 56,950 57,250
EXIMBANK 56,500 57,000
ACB 56,200 56,800
SCB 56,100 56,700
TPBANK GOLD 56,500 57,500

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 56,150 56,820
SJC Nha Trang 56,150 56,820
SJC Cà Mau 56,150 56,820
SJC Bình Phước 56,130 56,820
SJC Huế 56,120 56,830
SJC Biên Hòa 56,150 56,800
SJC Miền Tây 56,150 56,800
SJC Quãng Ngãi 56,150 56,800
SJC Long Xuyên 56,170 56,850

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 50,200 51,100
Vàng nữ trang 9999 49,800 50,800
Vàng nữ trang 24K 48,997 50,297
Vàng nữ trang 18K 36,254 38,254
Vàng nữ trang 14K 27,769 29,769
Vàng nữ trang 10K 19,336 21,336

Lịch sử giá vàng

Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,060 20 23,250 60

Tỷ giá trung tâm 11/09/2021

1 Đô la Mỹ = 23,132 14
Commodities ($USD)
Crude Oil 71.97 -0.89%
Natural Gas 5.11 -4.51%
Gasoline 2.17 -0.46%
Heating Oil 2.21 -
Gold 1749.40 -0.30%
Silver 22.30 -2.05%
Copper 4.25 -0.78%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6400 22,8700

  AUD

16,3480 17,0310

  CAD

17,5300 18,2620

  JPY

2020 2140

  EUR

26,2430 27,6080

  CHF

24,2250 25,2370

  GBP

30,7190 32,0030

  CNY

3,4580 3,6030