Giá vàng

(Cập nhật thời gian thực 24/24)

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 61,900400 62,550450
SJC Hà Nội 61,900400 62,570450
DOJI HCM 61,900500 62,500400
DOJI HN 61,950550 62,550500
PNJ HCM 61,900400 62,500400
PNJ Hà Nội 62,000450 62,600500
Phú Qúy SJC 61,950430 62,600550
Bảo Tín Minh Châu 61,970440 62,550510
Mi Hồng 61,800200 62,400350
EXIMBANK 61,950250 62,450350
ACB 61,200 61,600
SCB 61,800250 62,500550
TPBANK GOLD 61,950550 62,550500

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Chi Nhánh Khác
SJC Đà Nẵng 61,900400 62,570450
SJC Nha Trang 61,900400 62,570450
SJC Cà Mau 61,900400 62,570450
SJC Bình Phước 61,880400 62,570450
SJC Huế 61,870400 62,580450
SJC Biên Hòa 61,900400 62,550450
SJC Miền Tây 61,900400 62,550450
SJC Quãng Ngãi 61,900400 62,550450
SJC Long Xuyên 61,920400 62,600450

Giá vàng 9999, vàng nữ trang SJC

Nhẫn 9999 1c->5c 53,550200 54,350300
Vàng nữ trang 9999 53,350300 54,050300
Vàng nữ trang 24K 52,415297 53,515297
Vàng nữ trang 18K 38,692225 40,692225
Vàng nữ trang 14K 29,664175 31,664175
Vàng nữ trang 10K 20,691125 22,691125

Lịch sử giá vàng