Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng Maritime Bank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,005 - 23,188
 AUD 17,340 - 17,930
 CAD 18,180 - 18,697
 JPY 208 - 213
 EUR 27,237 - 27,851
 CHF 24,698 - 25,178
 GBP 31,755 - 32,287
 CNY 3,441 - 3,621
 SGD 16,911 - 17,560
 THB 709 - 762
 TWD 706 - 798
 MYR 5,057 - 5,533
 DKK 3,489 - 3,906
 HKD 2,904 - 3,035
 KRW 19.15 - 22.76
 NOK 2,557 - 2,904
 NZD 16,028 - 16,509
 RUB - 275 353
 SEK 2,572 - 2,851

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940