Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Maritime Bank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,005 - 23,188
 AUD 17,340 - 17,930
 CAD 18,180 - 18,697
 JPY 208 - 213
 EUR 27,237 - 27,851
 CHF 24,698 - 25,178
 GBP 31,755 - 32,287
 CNY 3,441 - 3,621
 SGD 16,911 - 17,560
 THB 709 - 762
 TWD 706 - 798
 MYR 5,057 - 5,533
 DKK 3,489 - 3,906
 HKD 2,904 - 3,035
 KRW 19.15 - 22.76
 NOK 2,557 - 2,904
 NZD 16,028 - 16,509
 RUB - 275 353
 SEK 2,572 - 2,851

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440