Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng VIB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,940 22,960 23,160
 AUD 17,201 17,357 17,707
 CAD 18,086 18,232 18,511
 JPY 215 217 221
 EUR 27,083 27,192 27,631
 CHF - 24,660 25,461
 GBP 31,043 31,325 31,804
 SGD 16,499 16,649 16,909
 DKK - 3,625 3,827
 HKD - 2,901 3,089
 NOK - 2,425 2,642

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940