Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Techcombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,885 22,905 23,105
 AUD 16,712-149 16,949-151 17,562-138
 CAD 17,968-155 18,189-161 18,822-130
 JPY 2050 2050 2140
 EUR 26,757-138 26,977-140 28,007-113
 CHF 24,393-156 24,653-160 25,374-41
 GBP 31,066-229 31,326-233 32,316-147
 CNY - 3,505-6 3,635-6
 SGD 16,723-84 16,819-86 17,487-21
 THB 700-3 709-3 762
 MYR - 5,485-1 5,6391
 HKD - 2,833 3,0341
 KRW - - 23

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440