Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Sacombank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,895 22,910-25 23,080
 AUD 16,993-148 17,093-148 17,502-145
 CAD 18,240-137 18,340-137 18,550-137
 JPY 2060 2080 2110
 EUR 27,072-129 27,172-129 27,487-129
 CHF 24,719-111 24,819-111 25,085-111
 GBP 31,554-193 31,654-193 31,870-186
 CNY - 3,493-9 3,665-8
 SGD 16,876-64 16,976-64 17,186-62
 THB - 706 791-1
 TWD - 801 898
 MYR - 5,363 5,836
 DKK - 3,667 3,944
 HKD - 2,868 3,079
 KRW - 19.84 22.06
 NOK - 2,755 2,912
 NZD - 15,742-127 16,155-127
 SEK - 2,670 2,927

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440