Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng SHB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,970 22,980 23,150
 AUD 17,302 17,372 17,732
 CAD 18,123 18,243 18,543
 JPY 206 207 212
 EUR 27,231 27,231 27,631
 CHF 24,619 24,719 25,119
 GBP 31,211 31,311 31,911
 CNY - 3,490 3,555
 SGD 16,978 17,028 17,328
 THB 695 717 762
 HKD 2,906 2,941 3,001

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940