Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng SCB

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,880-20 22,880-20 23,050-20
 AUD 16,72050 16,81050 17,30050
 CAD 18,150100 18,250100 18,71090
 JPY 2070 2091 2121
 EUR 26,96090 27,04090 27,62090
 CHF 25,110 25,260 25,900
 GBP 31,660110 31,790110 32,37090
 SGD 16,75040 16,82040 17,22040
 KRW - 19.90.1 22.10.1
 NZD - 15,870110 16,360110

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 73.62 +1.67%
Natural Gas 4.06 +2.27%
Gasoline 2.35 +1.84%
Heating Oil 2.19 +1.53%
Gold 1831.20 +1.72%
Silver 25.76 +3.50%
Copper 4.52 +0.86%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,820-20 23,050-20

  AUD

16,53433 17,22434

  CAD

17,96285 18,71288

  JPY

2041 2151

  EUR

26,58066 27,96370

  CHF

24,69682 25,72885

  GBP

31,21189 32,51493

  CNY

3,48315 3,62916