Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,900 22,900 23,080
 AUD 16,521 16,650 17,240
 CAD 17,901 18,077 18,643
 JPY 204 206 212
 EUR 26,681 26,806 27,645
 CHF 24,885 24,885 25,664
 GBP 31,165 31,472 32,457
 SGD 16,526 16,688 17,211
 THB 676 676 725
 HKD 2,882 2,911 3,002
 NZD 15,747 15,747 16,240

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 73.62 +1.67%
Natural Gas 4.06 +2.27%
Gasoline 2.35 +1.84%
Heating Oil 2.19 +1.53%
Gold 1831.20 +1.72%
Silver 25.76 +3.50%
Copper 4.52 +0.86%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,820-20 23,050-20

  AUD

16,53433 17,22434

  CAD

17,96285 18,71288

  JPY

2041 2151

  EUR

26,58066 27,96370

  CHF

24,69682 25,72885

  GBP

31,21189 32,51493

  CNY

3,48315 3,62916