Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,220 190 23,320 240

Tỷ Giá Ngân hàng Eximbank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,080 23,100 23,270
 AUD 16,679 16,729 16,983
 CAD 17,407 17,459 17,724
 JPY 216 217 220
 EUR 27,164 27,245 27,658
 CHF 25,211 25,287 25,670
 CNY - 3,346 3,441
 GBP 29,412 29,500 29,947
 SGD 16,665 16,815 17,070
 THB 717 735 751
 HKD 2,500 2,969 3,014
 NZD 15,249 15,325 15,573

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 71.64 +0.84%
Natural Gas 3.21 -1.18%
Gasoline 2.17 +1.57%
Heating Oil 2.09 +1.26%
Gold 1767.90 -0.33%
Silver 25.96 +0.44%
Copper 4.16 -0.53%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8800 23,1100

  AUD

16,9330 17,6410

  CAD

18,1630 18,9220

  JPY

2030 2130

  EUR

26,6030 27,9930

  CHF

24,4690 25,4910

  GBP

31,2340 32,5390

  CNY

3,4980 3,6440