Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,750 20 23,780 -50

Tỷ Giá Ngân hàng Đông Á

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,990 22,990 23,150
 AUD 17,380 17,450 17,690
 CAD 18,160 18,250 18,500
 JPY 205 209 212
 EUR 27,120 27,220 27,600
 CHF 22,610 24,750 23,080
 GBP 31,360 31,490 31,920
 SGD 16,930 17,080 17,310
 THB 660 720 740
 HKD 2,410 2,950 2,920
 NZD - 16,110 -

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 59.32 -0.47%
Natural Gas 2.53 -
Gasoline 1.96 -
Heating Oil 1.81 -
Gold 1743.30 -0.77%
Silver 25.31 -1.02%
Copper 4.05 -1.31%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,9500 23,1600

  AUD

17,1240 17,8390

  CAD

17,9120 18,6600

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5880 27,9770

  CHF

24,2950 25,3090

  GBP

30,8500 32,1380

  CNY

3,4500 3,5940