Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,930 10 23,980 0

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,2455 23,2655 23,545
 AUD 15,893-166 15,957-166 16,536-167
 CAD 17,824-94 17,896-94 18,322-97
 JPY 171-1 171-1 175-1
 EUR 23,43647 23,43047 24,36647
 CHF 24,193-25 24,290-25 24,952-27
 GBP 27,700-120 27,867-121 28,531-122
 SGD 16,679-33 16,746-33 17,130-35
 THB 639-1 642-1 679-1
 HKD 2,926-1 2,938-1 3,028-1
 KRW - 17.05-0.05 18.61-0.05
 NZD - 14,452-134 14,943-136

Lịch sử tỷ giá