Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,080 -60 23,160 -20

Tỷ Giá Ngân hàng Agribank

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 22,885 22,900 23,080
 AUD 16,583 16,650 17,204
 CAD 18,064 18,137 18,564
 JPY 206 207 212
 EUR 26,838 26,906 27,634
 CHF 24,833 24,933 25,578
 GBP 31,478 31,668 32,264
 SGD 16,688 16,755 17,118
 THB 673 676 720
 HKD 2,899 2,911 2,997
 KRW - 19.08 20.98
 NZD - 15,739 16,216

Lịch sử tỷ giá

Giá vàng hôm nay

Commodities ($USD)
Crude Oil 73.62 +1.67%
Natural Gas 4.06 +2.27%
Gasoline 2.35 +1.84%
Heating Oil 2.19 +1.53%
Gold 1831.20 +1.72%
Silver 25.76 +3.50%
Copper 4.52 +0.86%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8400 23,0700

  AUD

16,5010 17,1900

  CAD

17,8770 18,6240

  JPY

2040 2150

  EUR

26,5140 27,8930

  CHF

24,6150 25,6430

  GBP

31,1210 32,4210

  CNY

3,4670 3,6130