Tỷ giá ngày 31-03-2016

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,2550 22,3250 22,2550
 AUD 16,92818 17,18619 17,03018
 CAD 16,93895 17,31797 17,09296
 JPY 1960 1990 1980
 EUR 25,11983 25,42584 25,19483
 CHF 22,87333 23,24533 23,03433
 GBP 31,693-113 32,209-115 31,917-114
 SGD 16,34247 16,67548 16,45848
 THB 6210 6470 6210
 MYR - 5,75560 5,68059
 DKK - 3,45012 3,34512
 HKD 2,836-1 2,893-1 2,856-1
 INR - 3491 3361
 KRW - 210 200
 KWD - 76,59559 73,68457
 NOK - 2,73317 2,64916
 RUB - 365-1 299-1
 SEK - 2,77713 2,70813

Lịch sử tỷ giá

Giá usd tự do ngày 31-03-2016

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,280 -10 22,300 -10

Tỷ giá trung tâm ngày 31-03-2016

1USD = 21,857 -21