Tỷ giá ngày 10-03-2016

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,255-5 22,325-5 22,255-5
 AUD 16,47929 16,73130 16,57930
 CAD 16,541178 16,911182 16,691179
 JPY 193-2 197-2 195-2
 EUR 24,29941 24,59642 24,37241
 CHF 22,10446 22,46447 22,26046
 GBP 31,271-7 31,780-7 31,491-7
 SGD 15,90716 16,23116 16,02016
 THB 6191 6451 6191
 MYR - 5,442-5 5,371-5
 DKK - 3,3356 3,2336
 HKD 2,8330 2,8910 2,8530
 INR - 3390 3250
 KRW - 200 180
 KWD - 75,35733 73,04732
 NOK - 2,65211 2,57111
 RUB - 3508 2867
 SEK - 2,6698 2,6038

Lịch sử tỷ giá

Giá usd tự do ngày 10-03-2016

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,280 0 22,310 10

Tỷ giá trung tâm ngày 10-03-2016

1USD = 21,877 0