Giá vàng ngày 29-04-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 55,3000 55,6500
Nhẫn 9999 1c->5c 51,950-20 52,550-20
Vàng nữ trang 9999 51,550-20 52,250-20
Vàng nữ trang 24K 50,733-19 51,733-19
Vàng nữ trang 18K 37,341-15 39,341-15
Vàng nữ trang 14K 28,615-11 30,615-11
Vàng nữ trang 10K 19,940-9 21,940-9
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 55,3000 55,6700
SJC Đà Nẵng 55,3000 55,6700
SJC Nha Trang 55,3000 55,6700
SJC Cà Mau 55,3000 55,6700
SJC Bình Phước 55,2800 55,6700
SJC Huế 55,2700 55,6800
SJC Biên Hòa 55,3000 55,6500
SJC Miền Tây 55,3000 55,6500
SJC Quãng Ngãi 55,3000 55,6500
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 55,3200 55,7000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 55,200-50 55,600-50
DOJI HN 55,150-70 55,65050
PNJ HCM 55,200-100 55,600-50
PNJ Hà Nội 55,200-100 55,600-50
Phú Qúy SJC 55,270-30 55,6000
Mi Hồng 55,480230 55,700200
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 55,320-30 55,520-30
ACB 55,300-50 55,550-50
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 55,250-100 55,500-50
MARITIME BANK 54,5000 55,6000
TPBANK GOLD 55,150-70 55,65050