Giá vàng ngày 20-11-2023

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 70,150200 70,850100
Nhẫn 9999 1c->5c 59,15050 60,15050
Vàng nữ trang 9999 59,05050 59,85050
Vàng nữ trang 24K 58,05749 59,25749
Vàng nữ trang 18K 43,04238 45,04238
Vàng nữ trang 14K 33,04629 35,04629
Vàng nữ trang 10K 23,11021 25,11021
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 70,150200 70,870100
SJC Đà Nẵng 70,150200 70,870100
SJC Nha Trang 70,150200 70,870100
SJC Cà Mau 70,150200 70,870100
SJC Huế 70,120200 70,870100
SJC Miền Tây 70,150200 70,850100
SJC Quãng Ngãi 70,150200 70,850100
SJC Biên Hòa 70,150200 70,850100
SJC Bạc Liêu 70,150200 70,870100
SJC Hạ Long 70,130200 70,870100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 70,0000 70,8000
DOJI HN 70,100150 70,850100
PNJ HCM 70,100100 70,8500
PNJ Hà Nội 70,100100 70,8500
Phú Qúy SJC 70,150200 70,850150
Bảo Tín Minh Châu 70,180160 70,800100
Mi Hồng 70,200200 70,650150
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 70,100-100 70,600-100
TPBANK GOLD 70,100150 70,850100