Giá vàng ngày 07-04-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 54,8500 55,2500
Nhẫn 9999 1c->5c 50,520120 51,120120
Vàng nữ trang 9999 50,120120 50,820120
Vàng nữ trang 24K 49,317119 50,317119
Vàng nữ trang 18K 36,26990 38,26990
Vàng nữ trang 14K 27,78170 29,78170
Vàng nữ trang 10K 19,34450 21,34450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 54,8500 55,2700
SJC Đà Nẵng 54,8500 55,2700
SJC Nha Trang 54,8500 55,2700
SJC Cà Mau 54,8500 55,2700
SJC Bình Phước 54,8300 55,2700
SJC Huế 54,8200 55,2800
SJC Biên Hòa 54,8500 55,2500
SJC Miền Tây 54,8500 55,2500
SJC Quãng Ngãi 54,8500 55,2500
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 54,8700 55,3000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 54,8600 55,2400
DOJI HN 54,800-50 55,200-50
PNJ HCM 54,8500 55,2500
PNJ Hà Nội 54,8500 55,2500
Phú Qúy SJC 54,870-30 55,2000
Mi Hồng 54,950-20 55,200-50
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 54,870-80 55,120-80
ACB 55,000100 55,300100
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 54,950150 55,250150
MARITIME BANK 54,5000 55,6000
TPBANK GOLD 54,800-50 55,200-50