Giá vàng ngày 05-08-2022

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 66,600200 67,600200
Nhẫn 9999 1c->5c 52,750150 53,650150
Vàng nữ trang 9999 52,650150 53,250150
Vàng nữ trang 24K 51,423149 52,723149
Vàng nữ trang 18K 38,091112 40,091112
Vàng nữ trang 14K 29,19888 31,19888
Vàng nữ trang 10K 20,35762 22,35762
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 66,600200 67,620200
SJC Đà Nẵng 66,600200 67,620200
SJC Nha Trang 66,600200 67,620200
SJC Cà Mau 66,600200 67,620200
SJC Bình Phước 66,580200 67,620200
SJC Huế 66,570200 67,630200
SJC Biên Hòa 66,600200 67,600200
SJC Miền Tây 66,600200 67,600200
SJC Quãng Ngãi 66,600200 67,600200
SJC Long Xuyên 66,620200 67,650200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 66,60050 67,600250
DOJI HN 66,600350 67,600250
PNJ HCM 66,600200 67,600200
PNJ Hà Nội 66,600150 67,600200
Phú Qúy SJC 66,600100 67,600100
Bảo Tín Minh Châu 66,750150 67,590190
Mi Hồng 66,600-100 67,300-200
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 66,600200 67,600200
SCB 66,800300 67,800300
TPBANK GOLD 66,600350 67,600250