Giá vàng ngày 05-06-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 56,800200 57,450200
Nhẫn 9999 1c->5c 53,050200 53,650200
Vàng nữ trang 9999 52,650200 53,350200
Vàng nữ trang 24K 51,822198 52,822198
Vàng nữ trang 18K 38,167151 40,167151
Vàng nữ trang 14K 29,256116 31,256116
Vàng nữ trang 10K 20,39983 22,39983
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 56,800200 57,470200
SJC Đà Nẵng 56,800200 57,470200
SJC Nha Trang 56,800200 57,470200
SJC Cà Mau 56,800200 57,470200
SJC Bình Phước 56,780200 57,470200
SJC Huế 56,770200 57,480200
SJC Biên Hòa 56,800200 57,450200
SJC Miền Tây 56,800200 57,450200
SJC Quãng Ngãi 56,800200 57,450200
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 56,820200 57,500200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 56,800250 57,550400
DOJI HN 56,800250 57,450350
PNJ HCM 56,800200 57,450200
PNJ Hà Nội 56,800200 57,450200
Phú Qúy SJC 56,900300 57,450330
Mi Hồng 55,4800 55,7000
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 56,6000 57,2000
ACB 56,800300 57,400300
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 56,700200 57,400300
MARITIME BANK 54,5000 55,6000
TPBANK GOLD 56,800250 57,450350