Giá vàng ngày 03-04-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 54,920-30 55,42070
Nhẫn 9999 1c->5c 50,32020 50,92020
Vàng nữ trang 9999 49,92020 50,62020
Vàng nữ trang 24K 49,11920 50,11920
Vàng nữ trang 18K 36,11915 38,11915
Vàng nữ trang 14K 27,66411 29,66411
Vàng nữ trang 10K 19,2619 21,2619
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 54,920-30 55,44070
SJC Đà Nẵng 54,920-30 55,44070
SJC Nha Trang 54,920-30 55,44070
SJC Cà Mau 54,920-30 55,44070
SJC Bình Phước 54,900-30 55,44070
SJC Huế 54,890-30 55,45070
SJC Biên Hòa 54,920-30 55,42070
SJC Miền Tây 54,920-30 55,42070
SJC Quãng Ngãi 54,920-30 55,42070
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 54,940-30 55,47070
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 54,910-40 55,39040
DOJI HN 54,92020 55,4000
PNJ HCM 54,9000 55,3500
PNJ Hà Nội 54,9000 55,3500
Phú Qúy SJC 54,9500 55,35050
Mi Hồng 55,000-100 55,250-150
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 55,0000 55,2500
ACB 54,95050 55,25050
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 54,950200 55,350100
MARITIME BANK 54,2500 55,3500
TPBANK GOLD 54,920-30 55,40050