Giá vàng ngày 01-03-2021

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 55,850150 56,25050
Nhẫn 9999 1c->5c 53,300200 53,850150
Vàng nữ trang 9999 52,950250 53,650150
Vàng nữ trang 24K 52,119149 53,119149
Vàng nữ trang 18K 38,392113 40,392113
Vàng nữ trang 14K 29,43187 31,43187
Vàng nữ trang 10K 20,52462 22,52462
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 55,850150 56,27050
SJC Đà Nẵng 55,850150 56,27050
SJC Nha Trang 55,850150 56,27050
SJC Cà Mau 55,850150 56,27050
SJC Bình Phước 55,830150 56,27050
SJC Huế 55,820150 56,28050
SJC Biên Hòa 55,850150 56,25050
SJC Miền Tây 55,850150 56,25050
SJC Quãng Ngãi 55,850150 56,25050
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 55,870150 56,30050
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 55,750200 56,250100
DOJI HN 55,750200 56,250100
PNJ HCM 55,700200 56,200150
PNJ Hà Nội 55,700200 56,200150
Phú Qúy SJC 55,950250 56,300150
Mi Hồng 55,95050 56,20050
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 55,940-80 56,140-80
ACB 55,900500 56,250350
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 55,850350 56,250250
MARITIME BANK 55,2000 56,500-350
TPBANK GOLD 55,750200 56,250100