Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 24,100 -100 24,200 -90

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 23,70060 23,73060 24,01060
 AUD 15,071105 15,223106 15,713110
 CAD 16,97683 17,14884 17,70087
 JPY 1611 1621 1701
 EUR 22,797419 23,027423 24,073443
 CHF 23,800226 24,041229 24,815236
 GBP 25,902882 26,163891 27,005919
 CNY 3,29456 3,32857 3,43559
 SGD 16,245169 16,409171 16,937176
 THB 5588 6199 6439
 MYR - 5,09524 5,20624
 DKK - 3,08957 3,20859
 HKD 2,9648 2,9938 3,0908
 INR - 2922 3032
 KRW 14.410.1 16.010.11 17.550.12
 KWD - 76,831366 79,911380
 NOK - 2,18539 2,27840
 RUB - - 3645
 SEK - 2,09438 2,18339

Giá USD Các Ngân Hàng

Tỷ giá trung tâm 30/09/2022

1 Đô la Mỹ = 23,400 0

Lịch sử tỷ giá